divided highway

Học thuật
Thân thiện
divided highway

A car travels along a divided highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường cao tốc phân làn: Một con đường cao tốc dải phân cách vật (như dải đất cỏ, tường tông, hoặc hàng rào) ở giữa để phân tách hoàn toàn các làn xe chạy ngược chiều nhau. Đây một loại đường được thiết kế để tăng tính an toàn lưu lượng giao thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The accident happened on the divided highway near the city exit. (Vụ tai nạn xảy ra trên đường cao tốc phân làn gần lối ra thành phố.)
    • Driving on a divided highway is generally safer than on a two-way road. (Lái xe trên đường cao tốc phân làn thường an toàn hơn trên đường hai chiều.)
    • The new divided highway has significantly reduced travel time between the two provinces. (Đường cao tốc phân làn mới đã giảm đáng kể thời gian di chuyển giữa hai tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các văn bản quy hoạch giao thông, biển báo đường bộ các bản tin về an toàn giao thông. nhấn mạnh đặc điểm thiết kế dải phân cách cứng, khác với đường đôi thông thường.
Biến thể từ gần giống
  • Dual carriageway (n): Thuật ngữ tương đương được sử dụng phổ biếnAnh một số quốc gia Khối Thịnh vượng chung, cũng có nghĩa đường cao tốc phân làn.
  • Freeway / Motorway (n): Đường cao tốc kiểm soát lối ra vào, thường (nhưng không phải luôn luôn) một divided highway.
  • Expressway (n): Đường cao tốc, đại lộ, thường thiết kế phân làn.
Từ đồng nghĩa
  • Dual carriageway: Đường đôi dải phân cách (cách gọi tại Anh).
  • Split highway: Đường phân cách (cách gọi ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "divided highway")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng cụm từ "divided highway")

divided highway

A car travels along a divided highway.

Noun
  1. đường cao tốc phân làn

Từ đồng nghĩa